mỏng mảnh

Học thuật
Thân thiện
mỏng mảnh

Chiếc lá mỏng mảnh rơi xuống mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỏng dễ vỡ, dễ gãy: Chỉ tính chất của vật thể độ dày nhỏ, kết cấu yếu ớt nên dễ bị hư hỏng, vỡ nát khi tác động.
    • Yếu ớt, không chắc chắn: Dùng để chỉ những thứ trừu tượng như cảm xúc, hy vọng, tình cảm tính chất không bền vững, dễ thay đổi hoặc tan biến.
dụ sử dụng
  • Chỉ vật thể:

    • Chiếc bát sứ này quá mỏng mảnh, cần cẩn thận khi rửa. (Vật này dễ vỡ.)
    • Tấm ván gỗ mỏng mảnh không thể chịu được sức nặng. (Vật này yếu dễ gãy.)
  • Chỉ điều trừu tượng:

    • Hi vọng về một tương lai tốt đẹp giờ đây thật mỏng mảnh. (Hy vọng không chắc chắn.)
    • Mối quan hệ của họ chỉ dựa trên những lời hứa mỏng mảnh. (Mối quan hệ yếu ớt, không bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sợi chỉ mỏng mảnh": Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ mối liên hệ hay điều đó rất yếu ớt, sắp đứt.

    • Hòa bình giữa hai nước đang treo trên sợi chỉ mỏng mảnh. (Tình trạng hòa bình rất mong manh, dễ bị phá vỡ.)
  • "Tấm thân mỏng mảnh": Cách nói von về thân thể con người, nhất là phụ nữ, trông yếu đuối, nhỏ bé.

    • ấy với tấm thân mỏng mảnh nhưng lại sức chịu đựng phi thường. (Thân hình nhỏ bé, có vẻ yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mong manh (tính từ): Gần như đồng nghĩa, thường dùng nhiều hơn cho nghĩa trừu tượng (hy vọng, hạnh phúc, sự sống).

    • Hạnh phúc đôi khi thật mong manh. (Hạnh phúc dễ vỡ, không bền.)
  • Mỏng (tính từ): Chỉ độ dày nhỏ, ít khi mang nghĩa "dễ vỡ" một cách mạnh mẽ như "mỏng mảnh".

    • Tờ giấy này rất mỏng. (Chỉ độ dày vật .)
  • Mảnh (tính từ): Nhỏ, thanh, yếu. Khi kết hợp với "mỏng" tạo thành từ láy tăng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Dễ vỡ: Dễ bị vỡ thành nhiều mảnh.
  • Yếu ớt: Thiếu sức mạnh, độ bền.
  • Phù du: (Nghĩa bóng) Ngắn ngủi, thoáng qua, không tồn tại lâu.
Từ trái nghĩa
  • Dày dặn: độ dày lớn, chắc chắn.
  • Bền vững: Chắc chắn, lâu dài, khó bị phá vỡ.
  • Cứng cáp: Chắc khỏe, vững vàng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Mỏng mảnh như cánh chuồn chuồn": So sánh để chỉ sự mỏng manh, trong suốt yếu ớt tột cùng.

    • Lớp sơn phủ mỏng mảnh như cánh chuồn chuồn. (Lớp sơn rất mỏng có thể trong.)
  • "Sự sống mỏng mảnh": Nhấn mạnh sự sống quý giá nhưng cũng rất dễ bị tổn thương, mất đi.

    • Tai nạn ấy khiến anh ấy nhận ra sự sống thật mỏng mảnh. (Sự sống mong manh.)
mỏng mảnh

Chiếc lá mỏng mảnh rơi xuống mặt hồ.

  1. t. 1. Dễ vỡ: Cái bát mỏng mảnh. 2. Nh. Mong manh: Hi vọng mỏng mảnh.

Từ chứa "mỏng mảnh"